birch beer

birch beer

A child enjoys a cold glass of birch beer on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ uống ga làm từ vỏ cây bạch dương: "birch beer" một loại nước giải khát ga, được sản xuất bằng cách chiết xuất hương liệu từ vỏ cây bạch dương. thường vị ngọt, hơi cay mùi thơm đặc trưng của rừng cây.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thử "birch beer" lần đầu tiên tại một hội chợ địa phương thấy rất sảng khoái.)
  • ("Birch beer" một đồ uống truyền thống phổ biếnmột số vùng của Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homemade birch beer": "birch beer" tự làm tại nhà.

    • My grandfather used to make homemade birch beer from the sap of birch trees. (Ông tôi thường làm "birch beer" tự chế từ nhựa cây bạch dương.)
  • "birch beer float": một loại đồ uống kết hợp "birch beer" với kem.

    • A birch beer float is a delicious summer treat. (Một ly "birch beer float" món giải khát mùa ngon lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Birch (n): cây bạch dương.
    • The birch tree is known for its white bark. (Cây bạch dương được biết đến với vỏ cây màu trắng.)
  • Beer (n): bia (nhưng "birch beer" thường không chứa cồn).
    • Regular beer is different from birch beer in ingredients. (Bia thông thường khác với "birch beer" về thành phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Root beer: một loại đồ uống ga khác làm từ rễ cây, hương vị tương tự.
    • Root beer and birch beer are both traditional soft drinks. ("Root beer" "birch beer" đều đồ uống giải khát truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "birch beer", nhưng có thể dùng:
    • Drink up: uống hết.
      • Drink up your birch beer before it gets warm. (Uống hết "birch beer" của bạn trước khi ấm lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "birch beer".